hồn hậu

Học thuật
Thân thiện
hồn hậu

Một người nông dân hồn hậu mỉm cười với đứa trẻ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân thành, thật thà, chất phác: "Hồn hậu" dùng để chỉ tính cách con người một cách chân thật, ngay thẳng, không giả dối, toan tính.
    • Phúc hậu, đầy đặn (về ngoại hình): "Hồn hậu" cũng có thể mô tả vẻ ngoại hình đầy đặn, hiền lành, toát lên vẻ phúc hậu, dễ mến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người hồn hậu, luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người.
    • Gương mặt hồn hậu của cụ khiến ai cũng cảm thấy ấm lòng.
    • Tính tình hồn hậu phẩm chất đáng quý trong cuộc sống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chất phác hồn hậu": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự mộc mạc, chân thành, thật thà đến thuần khiết.
    • Người dân quê tôi chất phác hồn hậu, sống rất tình cảm.
  • "Vẻ hồn hậu": Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài toát lên sự hiền lành, phúc hậu.
    • ấy vẻ hồn hậu toát ra từ đôi mắt nụ cười.
Biến thể từ gần giống
  • Chân hậu (tính từ): Chân thành tốt bụng. (Gần nghĩa với "hồn hậu").
  • Chất phác (tính từ): Mộc mạc, giản dị, tự nhiên.
  • Phúc hậu (tính từ): Chỉ vẻ mặt đầy đặn, hiền từ, mang lại cảm giác tốt lành (thường dùng cho ngoại hình).
Từ đồng nghĩa
  • Thật thà: Ngay thẳng, không dối trá.
  • Chân thành: Thành thật, xuất phát từ tấm lòng.
  • Hiền hậu: Hiền lành tốt bụng.
  • Ngay thẳng: Thẳng thắn, không quanh co.
Từ trái nghĩa
  • Giả dối: Không thật thà, gian trá.
  • Xảo quyệt: Khôn lanh, nhiều mưu mẹo để lừa gạt.
  • Nhỏ nhen: Ích kỷ, tính toán chi li.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn ngaylành": Sống ngay thẳng, lương thiện. (Thể hiện lối sống phù hợp với người "hồn hậu").
  • "Cây ngay không sợ chết đứng": Người ngay thẳng, chân thật thì không sợ bị nghi ngờ hay hãm hại.
hồn hậu

Một người nông dân hồn hậu mỉm cười với đứa trẻ.

  1. Thật thà, đầy đặn.

Từ chứa "hồn hậu"